D. Kostova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rilski Sportist W 12 22:08 6.3 3.2 0.9 32.5% 10.0% 81.8% 0 0
WABA League Women WABA League Women 12 22:08 6.3 3.2 0.9 32.5% 10.0% 81.8% 0 0
Bulgaria W 2 8:12 2.5 0.5 1 25.0% 100.0% 100.0% 0 0
Beroe W 6 10:31 1.5 1.7 0.5 37.5% 42.9% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions