D. Konjevic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Skrljevo 30 27:13 18.2 5.4 4.1 46.9% 37.2% 85.1% 3 1
Cúp Croatia Cúp Croatia 2 29:33 19 3.5 6.5 39.3% 42.1% 88.9% 0 0
Prva Liga Prva Liga 28 27:03 18.2 5.5 3.9 47.6% 36.7% 84.8% 3 1
Skrljevo 27 35:18 25.4 4.7 3.1 45.5% 38.5% 77.0% 1 0
Vienna Basket 33 33:07 17.8 4.8 3.5 44.0% 33.9% 81.0% 1 0
Vienna Basket 11 31:22 21.9 4.3 2.9 49.1% 36.7% 84.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions