D. Kolbl

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Svitavy 13 26:09 13.2 3.5 2.9 39.3% 31.8% 79.3% 0 0
Czech Cup Czech Cup 1 21:34 12 2 2 44.4% 20.0% 100.0% 0 0
1. Liga 1. Liga 12 26:32 13.2 3.7 3 39.0% 32.5% 76.9% 0 0
Svitavy 29 28:11 13.3 3.8 2.8 41.7% 32.1% 67.1% 0 0
Jindrichuv Hradec Srsni Pisek 12 14:04 5.4 2.2 1.2 36.8% 37.5% 88.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions