D. Koch

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ujbuda BEAC W 25 19:08 3.4 1.6 1.8 24.5% 29.7% 57.7% 0 0
NB I A W NB I A W 23 19:20 3.4 1.7 1.9 23.8% 28.8% 58.3% 0 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 2 16:56 3.5 1.5 1 40.0% 40.0% 50.0% 0 0
Ujbuda BEAC W Szigetszentmiklos W 21 22:07 2.8 2.6 1.7 25.3% 14.3% 40.0% 0 0
Szigetszentmiklos W 21 27:35 4.7 2.8 1.9 27.4% 24.4% 93.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions