D. Knudsen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Copenhagen 6 19:54 11.2 1.7 0.7 38.5% 39.3% 87.5% 0 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 6 19:54 11.2 1.7 0.7 38.5% 39.3% 87.5% 0 0
Copenhagen 28 29:00 17.6 3.1 2.5 45.9% 37.2% 85.7% 0 0
Clavijo 32 14:52 6.2 0.9 0.7 41.4% 35.7% 82.9% 0 0
Denmark 5 10:02 2.6 2.6 0.6 35.7% 0.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions