D. Knight

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rogaska 2 33:06 11.5 3 5 29.0% 20.0% 66.7% 0 0
Liga UPC Liga UPC 2 33:06 11.5 3 5 29.0% 20.0% 66.7% 0 0
KK Mladost SP 15 29:40 14 5.1 4.1 43.5% 31.0% 75.8% 2 0
Pelister 4 19:44 9.5 2 2.2 50.0% 44.4% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions