D. Klonaras

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
IR Reykjavik 23 33:02 16.7 9.4 3 43.8% 29.4% 77.6% 10 0
Premier league Premier league 22 33:12 16.9 9.7 3.1 43.6% 29.1% 76.9% 10 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 1 29:14 11 3 1 50.0% 50.0% 100.0% 0 0
Alftanes 32 29:10 12.7 8.2 2 48.2% 36.0% 74.7% 11 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions