D. Klevzunyk

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kyiv Basket 27 33:21 14.3 6.4 1.9 44.1% 24.5% 74.6% 1 0
Super League Super League 27 33:21 14.3 6.4 1.9 44.1% 24.5% 74.6% 1 0
Kyiv Basket 36 33:26 14.6 7 1.3 52.3% 17.6% 53.2% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions