D. Kleban

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kharkivski Sokoly 28 13:45 6.6 3.2 0.6 45.0% 33.3% 71.8% 0 0
Super League Super League 28 13:45 6.6 3.2 0.6 45.0% 33.3% 71.8% 0 0
Cherkaski Mavpy 35 25:43 7.5 5.9 1.1 40.0% 27.1% 74.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions