D. Kelenfoldi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KTE-Duna 30 9:03 2.1 1.7 0.2 45.7% 30.0% 55.9% 0 0
NBA NBA 30 9:03 2.1 1.7 0.2 45.7% 30.0% 55.9% 0 0
KTE-Duna 31 9:26 2.1 1.3 0.3 40.4% 37.5% 125.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions