D. Keeler

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bisons Loimaa 31 29:24 17.6 10.6 2.1 59.4% 0.0% 73.8% 18 0
Korisliiga Korisliiga 31 29:24 17.6 10.6 2.1 59.4% 0.0% 73.8% 18 0
Olomoucko 53 24:53 10.1 8.3 1.7 57.7% 33.3% 61.9% 13 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions