D. Kavak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Izmit Bld. W 7 4:54 2.3 0.7 0 53.3% 0.0% 0% 0 0
TKBL W TKBL W 7 4:54 2.3 0.7 0 53.3% 0.0% 0% 0 0
Izmit Bld. W 4 6:24 1.8 0.5 0.5 28.6% 40.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions