D. Kasongo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mondeville W 29 28:56 12.3 3.9 1.4 41.8% 33.3% 75.0% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 27 29:49 12.4 4 1.5 40.9% 32.3% 76.9% 0 0
French Cup Women French Cup Women 2 17:09 11 1.5 1 61.5% 50.0% 40.0% 0 0
Mondeville W 25 13:32 4.6 2 0.6 37.8% 32.3% 64.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions