D. Kakushadze

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CIU 1 18:23 8 3 1 40.0% 33.3% 60.0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 1 18:23 8 3 1 40.0% 33.3% 60.0% 0 0
CIU 8 17:58 7.2 1.5 1.5 51.2% 44.4% 75.0% 0 0
VSA 4 22:45 13.5 1.5 3.5 54.3% 35.3% 76.9% 0 0
VSA 11 28:05 13.1 3.2 2.6 44.1% 31.7% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions