D. Kacuol

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cibona 17 25:07 12.1 4.4 1.6 51.1% 42.9% 86.2% 0 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 3 17:31 8 3 1.3 52.6% 44.4% 0% 0 0
Premijer liga Premijer liga 14 26:45 12.9 4.7 1.6 50.8% 42.6% 86.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions