D. K. Johnson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Studentski Centar 2 12:51 3.5 1.5 1.5 37.5% 0.0% 100.0% 0 0
Montenegrin Cup Montenegrin Cup 2 12:51 3.5 1.5 1.5 37.5% 0.0% 100.0% 0 0
Studentski Centar 9 22:13 9.4 2.3 3.7 45.6% 33.3% 76.5% 0 0
Studentski Centar 23 22:38 10.6 1.6 3.7 40.4% 35.6% 79.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions