D. Jordan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lappeenranta 11 31:22 19.6 9.5 1.9 51.2% 32.0% 70.8% 4 0
I Divisioona A I Divisioona A 11 31:22 19.6 9.5 1.9 51.2% 32.0% 70.8% 4 0
Prizreni 15 15:10 6.5 4 0.8 55.4% 25.0% 65.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions