D. Jones

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bnei Herzliya 6 21:23 8.2 0 3.7 47.4% 44.4% 83.3% 0 0
Super League Super League 6 21:23 8.2 0 3.7 47.4% 44.4% 83.3% 0 0
Bnei Herzliya Cleveland Cavaliers 7 19:27 8 2.3 1.4 32.6% 25.8% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions