D. Jokinen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lahti Basketball W 20 27:09 10.2 5.8 1.1 37.0% 20.0% 61.2% 2 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 20 27:09 10.2 5.8 1.1 37.0% 20.0% 61.2% 2 0
Lahti Basketball W 13 12:46 3 2.4 1.1 39.0% 36.4% 42.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions