D. Johansson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sollentuna 24 26:39 8.2 7 2.2 37.9% 30.4% 55.6% 3 0
Superettan Superettan 24 26:39 8.2 7 2.2 37.9% 30.4% 55.6% 3 0
Umea 28 10:55 2.3 1.8 0.7 27.8% 27.1% 100.0% 0 0
Tureberg 31 34:42 12.4 8.4 2.5 40.3% 32.8% 67.5% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions