D. Johansson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Parnu 9 25:12 9.2 4.3 2.3 41.7% 29.2% 92.9% 0 0
Korvpalli Meistriliiga Korvpalli Meistriliiga 9 25:12 9.2 4.3 2.3 41.7% 29.2% 92.9% 0 0
Parnu 26 27:36 9.9 4.9 2.2 43.4% 29.5% 79.8% 0 0
LWD Basket 38 23:40 7.7 3.8 1.7 44.0% 43.5% 83.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions