D. Jidah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brahe W 23 13:53 2.9 1.4 1.8 23.4% 25.7% 80.8% 0 0
Basketligan W Basketligan W 23 13:53 2.9 1.4 1.8 23.4% 25.7% 80.8% 0 0
Brahe W 18 10:38 3.7 1.6 1.7 35.5% 31.8% 68.2% 0 0
Brahe W 6 14:36 5.2 0.8 1.7 40.0% 28.6% 81.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions