D. Jennings

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ostioneros de Guaymas 26 17:16 8.4 4.3 1.8 54.1% 30.3% 56.9% 1 0
CIBACOPA CIBACOPA 26 17:16 8.4 4.3 1.8 54.1% 30.3% 56.9% 1 0
Angeles CDMX 37 20:33 11.7 6.3 1.5 53.4% 21.1% 53.0% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions