D. Janjic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Qatar Sports 14 38:34 23.6 9.1 2.8 46.2% 21.9% 77.4% 7 0
QBL QBL 14 38:34 23.6 9.1 2.8 46.2% 21.9% 77.4% 7 0
Qatar Sports 16 39:57 28.8 8.6 4.4 47.8% 28.1% 78.1% 6 0
Qatar Sports 13 19:06 11.4 5.2 1.6 44.1% 22.8% 67.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions