D. Jackson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Delikatesas Joniskis 13 26:35 6.9 1.7 4.3 36.1% 34.6% 75.0% 0 0
NKL NKL 13 26:35 6.9 1.7 4.3 36.1% 34.6% 75.0% 0 0
Imortal 7 27:55 13 3.1 6.3 43.5% 35.7% 84.2% 1 0
Kaposvari Imortal 23 29:38 10.3 2.3 5.3 38.1% 31.3% 73.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions