D. J. Stephens

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Basket Zaragoza 21 14:44 4.8 2 0.2 52.0% 35.0% 80.0% 0 0
ACB ACB 21 14:44 4.8 2 0.2 52.0% 35.0% 80.0% 0 0
Basket Zaragoza 6 17:46 6.2 3.5 0.7 45.5% 26.3% 100.0% 0 0
Murcia 16 12:59 4.2 2.6 0.4 46.6% 28.1% 57.1% 0 0
Chiba Murcia 6 16:57 7.8 3.7 0.5 48.5% 38.9% 61.5% 1 0
Chiba 32 20:16 9.9 5.3 0.7 45.3% 33.3% 69.6% 1 0
Prometey 1 23:10 9 5 3 60.0% 33.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions