D. Ivory

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Valcea Czarni Slupsk 23 21:33 9.6 4.7 1.2 43.0% 41.8% 83.7% 1 0
Divizia A Divizia A 7 18:51 8.9 4.9 2.1 51.2% 38.1% 83.3% 0 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 16 22:45 9.9 4.6 0.8 40.2% 42.9% 83.8% 1 0
Valcea 1 23:06 12 2 0 50.0% 20.0% 100.0% 0 0
Voluntari 56 19:15 7.6 2.8 0.8 50.5% 36.4% 75.7% 0 0
Voluntari 4 13:34 8.8 0.8 0.5 76.5% 50.0% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions