D. Ivanov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TFT Skopje 27 12:56 2.8 1.4 0.6 34.5% 28.9% 66.7% 0 0
Superleague Superleague 25 12:41 2.6 1.2 0.6 33.3% 28.2% 66.7% 0 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 2 16:02 5 3.5 0 44.4% 33.3% 0% 0 0
TFT Skopje 13 6:55 0.9 0.5 0.1 13.3% 12.5% 77.8% 0 0
Feniks 2010 13 8:15 1.2 0.9 0.8 29.2% 7.1% 0% 0 0
FMP Akademija 28 21:39 6.1 2 1 37.1% 29.7% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions