D. Iii

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Imortal 2 30:03 10.5 0.5 1.5 31.8% 25.0% 66.7% 0 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 1 28:13 4 0 1 33.3% 0.0% 0% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 1 31:53 17 1 2 31.2% 30.0% 66.7% 0 0
Imortal 10 32:42 16.9 4 3.5 39.3% 36.2% 94.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions