D. Hutchinson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Silute 39 30:18 17.5 3 1.9 48.6% 34.2% 81.9% 0 0
NKL NKL 39 30:18 17.5 3 1.9 48.6% 34.2% 81.9% 0 0
Oviedo 16 13:53 6.1 1.2 0.5 38.4% 28.3% 72.0% 0 0
Delikatesas Joniskis 46 30:43 18.3 3.2 2.1 47.4% 40.2% 75.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions