D. Hunt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
San Martin 30 20:28 7 6.5 0.7 60.8% 0.0% 46.0% 3 0
Liga A Liga A 30 20:28 7 6.5 0.7 60.8% 0.0% 46.0% 3 0
A.P.R. 6 29:03 11.2 7.5 3.2 47.5% 0.0% 64.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions