D. Hunt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cibona Dinamo Zagreb 43 31:33 17.1 4.3 4.8 45.1% 35.0% 75.8% 5 0
Premijer liga Premijer liga 31 31:10 15.6 4.5 4.5 42.6% 32.4% 75.4% 2 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 2 31:22 17.5 2 1.5 46.2% 50.0% 87.5% 0 0
ENBL ENBL 10 32:46 21.5 4.2 6.5 51.3% 40.4% 75.0% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions