D. Hukic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jazine 24 28:29 10.8 4.8 2 47.9% 31.2% 73.8% 1 0
Prva Liga Prva Liga 24 28:29 10.8 4.8 2 47.9% 31.2% 73.8% 1 0
Kozuv 15 23:47 11.5 4.5 1.4 45.8% 30.6% 75.4% 1 0
BC Prievidza 1 20:53 9 0 2 60.0% 33.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions