D. Hughes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Teuta Durres 12 15:29 9.8 2.9 0.4 49.5% 25.0% 73.5% 1 0
Liga Unike Liga Unike 2 14:18 9.5 5 1 43.8% 0% 71.4% 1 0
Superliga Superliga 10 15:43 9.9 2.5 0.3 50.6% 25.0% 74.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions