D. Huertas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cangrejeros 18 13:02 4.8 1.3 0.8 40.3% 34.1% 86.7% 0 0
BSN BSN 18 13:02 4.8 1.3 0.8 40.3% 34.1% 86.7% 0 0
Gigantes de Carolina 36 16:01 6.3 1.6 0.9 40.2% 36.4% 78.0% 0 0
Gigantes de Carolina 17 16:15 8.2 1.9 0.9 41.7% 36.9% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions