D. Hudecova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Young Angels Kosice W 27 23:45 7 2.9 3 31.8% 27.0% 66.7% 0 0
Extraliga W Extraliga W 27 23:45 7 2.9 3 31.8% 27.0% 66.7% 0 0
Young Angels Kosice W 16 16:53 1.8 1.2 1.6 30.6% 25.0% 50.0% 0 0
Young Angels Kosice W 2 16:24 3 2.5 4 16.7% 20.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions