D. Howard

D. Howard

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Los Angeles Lakers 9 14:41 6.9 6.1 0.9 0.0% 0.0% 75.9% 1 0
NBA NBA 9 14:41 6.9 6.1 0.9 0.0% 0.0% 75.9% 1 0
Philadelphia 76ers 6 10:11 4.5 5.8 0.2 0.0% 0.0% 70.0% 0 0
Los Angeles Lakers 13 14:26 4.8 3.8 0.4 100.0% 100.0% 55.9% 1 0
Atlanta Hawks 2 27:52 13 10.5 1 0% 0% 100.0% 1 0
Houston Rockets 3 30:51 10 9.7 0.7 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Houston Rockets 12 34:16 16.2 14.1 1.2 0% 0% 39.5% 10 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2014 - 2021

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions