D. Horton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brussels Basketball 40 24:18 14.4 3.8 2.5 50.1% 46.8% 83.9% 0 0
BNXT League BNXT League 33 23:45 14.2 3.8 2.7 50.6% 48.0% 83.0% 0 0
ENBL ENBL 7 26:53 15.7 3.6 1.7 48.2% 42.3% 88.9% 0 0
Oviedo Tizona Burgos 36 26:21 13.8 3.7 3.1 43.2% 39.3% 84.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions