D. Horta

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CA Queluz 7 17:37 7 1.9 1.6 41.7% 42.9% 71.4% 0 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 2 16:09 8.5 2.5 2.5 50.0% 50.0% 66.7% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 5 18:12 6.4 1.6 1.2 38.5% 40.0% 75.0% 0 0
CA Queluz 22 15:01 4.4 1.8 1 43.6% 39.1% 73.3% 0 0
Santo Andre 26 27:18 9.1 5.1 2.8 44.1% 32.3% 71.7% 3 0
Portugal U20 1 15:00 7 0 4 75.0% 50.0% 0% 0 0
Benfica Lisboa B 17 13:02 2.8 0.9 0.9 29.3% 29.0% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions