D. Horne

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Heidelberg 22 26:41 15.3 2.5 2.9 37.5% 34.2% 83.7% 0 0
BBL BBL 21 26:27 14.9 2.4 2.8 36.8% 33.5% 84.1% 0 0
German Cup German Cup 1 31:35 23 4 5 50.0% 50.0% 80.0% 0 0
Heidelberg 6 30:51 17.3 2.3 2.7 43.8% 36.6% 100.0% 0 0
Heidelberg 41 26:30 14.6 2.6 2 42.0% 33.3% 83.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions