D. Hornbuckle

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slavija 23 30:31 14.4 2.3 3.3 38.0% 33.8% 85.2% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 23 30:31 14.4 2.3 3.3 38.0% 33.8% 85.2% 0 0
Tajfun Sentjur 1 21:22 16 0 3 44.4% 33.3% 66.7% 0 0
Petrolul Ploiesti 2 25:52 13 1 1.5 40.0% 27.3% 75.0% 0 0
Lovcen Cetinje 8 26:00 11.6 2 6.5 54.4% 34.3% 71.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions