D. Hood

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Liege W 22 25:35 12.1 6.8 1 36.7% 24.0% 71.1% 4 0
Top Division Women Top Division Women 22 25:35 12.1 6.8 1 36.7% 24.0% 71.1% 4 0
Namur W 6 19:41 7.5 7.2 1.2 31.5% 36.8% 58.3% 0 0
PeKa W 29 33:33 20.6 10.9 1.9 41.1% 30.7% 77.7% 21 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions