D. Holloway

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caimanes del Llano 12 24:13 13 5.1 1.3 45.8% 21.6% 82.4% 0 0
LBP LBP 12 24:13 13 5.1 1.3 45.8% 21.6% 82.4% 0 0
San Alfonzo 18 34:16 16.2 6.1 2.1 46.6% 26.7% 66.2% 2 0
Caribbean Storm Islands 59 27:23 15 5 2 48.0% 32.4% 66.5% 4 0
Piratas de Bogota Istogu 41 31:53 16.1 6.4 1.8 48.7% 34.5% 74.8% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions