D. Hofstadter

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Traiskirchen Lions Traiskirchen Young Lions 40 23:44 6.5 2 1.4 47.4% 31.6% 60.7% 0 0
Superliga Superliga 30 23:18 5.5 2 1.2 44.4% 30.8% 72.2% 0 0
Austria Cup Austria Cup 2 19:07 5 2 1 60.0% 50.0% 75.0% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 8 26:29 10.6 2 2.4 52.9% 32.4% 16.7% 0 0
Traiskirchen Lions Traiskirchen Young Lions 48 17:37 5.3 1.8 1.1 41.3% 32.5% 57.4% 0 0
Traiskirchen Lions 10 6:43 1.2 0.9 0.6 33.3% 16.7% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions