D. Hockerup

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Svendborg 22 16:09 7 4.6 1.5 55.1% 14.3% 66.7% 0 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 21 16:14 7.2 4.6 1.5 55.2% 14.3% 67.3% 0 0
Denmark Cup Denmark Cup 1 14:24 3 4 3 50.0% 0% 50.0% 0 0
Svendborg 11 7:04 2.3 1.5 0.2 42.1% 50.0% 80.0% 0 0
NKA Pecs 5 5:53 1.4 1.8 0 28.6% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions