D. Hilaire

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gaiteros del Zulia 22 22:03 9.5 2.7 3.1 41.0% 28.9% 86.5% 0 0
Superliga Superliga 22 22:03 9.5 2.7 3.1 41.0% 28.9% 86.5% 0 0
Umea 12 31:34 20.4 3.2 3.6 43.6% 33.9% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions