D. Higgs

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Atlanta Hawks Marineros 13 18:10 8.1 2.1 1.5 47.5% 19.2% 60.7% 0 0
NBA NBA 2 20:58 14.5 3 2 58.8% 50.0% 50.0% 0 0
LNB LNB 7 15:17 5.1 1.1 1.7 45.2% 12.5% 53.8% 0 0
NBA NBA 4 21:48 10 3.2 0.8 43.8% 8.3% 77.8% 0 0
Cordon 6 22:49 11 3.8 2.3 38.2% 21.7% 42.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions