D. Hicks

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fuerza Regia 10 16:47 7.1 1.5 2.2 46.9% 34.5% 25.0% 0 0
LNBP LNBP 10 16:47 7.1 1.5 2.2 46.9% 34.5% 25.0% 0 0
Boca Juniors Bigua 29 29:36 16.1 2.8 4.5 53.9% 51.9% 87.3% 1 0
Cordon 30 33:15 18.1 3.3 5.1 49.7% 36.6% 81.7% 0 0
Raiders Basket 23 35:22 26.7 4.1 7.3 54.6% 40.1% 86.5% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions