D. Hernandez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KCC Egis 60 9:12 5.5 2.8 0.4 52.3% 25.0% 59.3% 0 0
KBL KBL 60 9:12 5.5 2.8 0.4 52.3% 25.0% 59.3% 0 0
Capitanes de Arecibo Gigantes de Carolina Osos de Manati Mets de Guaynabo 32 22:45 13 6.2 1.2 55.6% 34.6% 73.0% 6 0
Promitheas 5 10:29 4.2 2 0 52.9% 0.0% 33.3% 0 0
Promitheas 3 14:37 7 3.3 0 66.7% 0% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions