D. Hentschel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Obras Sanitarias W 9 3:41 0.8 0.7 0 14.3% 14.3% 100.0% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 9 3:41 0.8 0.7 0 14.3% 14.3% 100.0% 0 0
Obras Sanitarias W 31 13:16 4.1 1.5 0.6 44.2% 40.4% 92.9% 0 0
Obras Sanitarias W 16 11:05 2.3 1.6 0.4 31.8% 24.0% 75.0% 0 0
Argentina U19 W 7 15:46 3.3 1.3 0.4 30.0% 30.8% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions